thị tần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tần số hình ảnh (trong truyền hình): "Thị tần" là thuật ngữ kỹ thuật chỉ dải tần số dùng để truyền tải tín hiệu hình ảnh trong hệ thống truyền hình. Nó đối lập với "âm tần" (tần số âm thanh).
- Tín hiệu video: "Thị tần" cũng được dùng để chỉ bản thân tín hiệu hình ảnh (video) trước khi được điều chế để phát sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máy phát hình cần khuếch đại thị tần trước khi truyền đi. (Thiết bị phát sóng cần tăng cường tần số hình ảnh trước khi phát.)
- Sự can nhiễu thị tần gây ra hiện tượng màn hình bị nhiễu. (Nhiễu loạn tín hiệu video làm hình ảnh trên màn hình bị biến dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Băng thị tần": dải tần số dành riêng cho tín hiệu hình ảnh.
- Băng thị tần trong truyền hình analog thường rộng hơn băng âm tần. (Dải tần số video trong truyền hình tương tự thường rộng hơn dải tần số âm thanh.)
"Mạch thị tần": mạch điện tử xử lý tín hiệu hình ảnh.
- Kỹ thuật viên đang kiểm tra mạch thị tần của máy thu hình. (Người kỹ thuật viên đang xem xét mạch điện xử lý video của máy thu hình.)
Biến thể và từ gần giống
Âm tần (danh từ): tần số âm thanh — đối lập với "thị tần".
- Âm tần và thị tần được xử lý riêng rẽ trong máy thu hình. (Tần số âm thanh và tần số hình ảnh được xử lý độc lập trong máy thu hình.)
Video (danh từ, từ mượn): tín hiệu hình ảnh nói chung.
- Tín hiệu video tương đương với thị tần trong kỹ thuật truyền hình. (Tín hiệu hình ảnh tương ứng với thị tần trong kỹ thuật truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
- Tần số video: cách gọi thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Tín hiệu hình: chỉ tín hiệu mang nội dung hình ảnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "thị tần", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.